Thông báo KQLCNT: Gói thầu 2.ICB17/03 - Cung cấp thiết bị cho các trường xây mới đợt 3 - 34 trường

Tên bên mời thầu: BQL Dự án Phát triển Giáo dục THPT giai đoạn 2

Địa chỉ: 112 Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội

Điện thoại/fax/email: duanthpt2@gmail.com

Tên gói thầu: Cung cấp thiết bị cho các trường xây mới đợt 3 – 34 trường

Hình thức lựa chọn nhà thầu: Chào hành cạnh tranh quốc tế

Giá gói thầu: 1.700.000 USD ​

Giá trúng thầu: 1.669.872,60 USD​

Nhà thầu trúng thầu: Liên danh Công ty cổ phần điện ảnh truyền hình và Công ty cổ phần thương mại công nghệ An Phát

Các nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu:

- Liên danh Công ty cổ phần điện ảnh truyền hình và Công ty cổ phần thương mại công nghệ An Phát (Liên danh)

- Công ty cổ phần tập đoàn HIPT (HIPT)

- Công ty cổ phần công nghệ và truyền hình (Tekcast)

Loại hợp đồng: Trọn gói

Thời gian thực hiện hợp đồng: 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng

Quyết định phê duyệt: Số 349/QĐ-BQLCDA ngày 12/3/2018 của Ban quản lý các Dự án – Bộ Giáo dục và Đào tạo

Thông tin về các hàng hóa thuộc gói thầu:

Đơn vị tính: USD

TT

Tên hàng hoá và dịch vụ

ĐVT

Xuất xứ

Số lượng

Đơn giá

Tổng giá (Chưa gồm VAT

VAT

Tổng giá (gồm VAT)
 

I

Thiết bị cho phòng tin học và thư viện

       

966.076,00

96.607,60

1.062.683,60

1

Máy chủ

Cái

Đài Loan, Trung Quốc

34

5.190,00

176.460,00

17.646,00

194.106,00

2

UPS cho máy chủ

Cái

Mỹ, Trung Quốc

34

910,00

30.940,00

3.094,00

34.034,00

3

Máy tính cho giáo viên

Cái

Đài Loan, Trung Quốc

34

801,00

27.234,00

2.723,40

29.957,40

4

Máy tính cho thư viện

Cái

Đài Loan, Trung Quốc

102

737,00

75.174,00

7.517,40

82.691,40

5

Máy tính cho học sinh

Cái

Đài Loan, Trung Quốc

816

645,00

526.320,00

52.632,00

578.952,00

6

Máy tính xách tay

Cái

Đài Loan, Trung Quốc

68

780,00

53.040,00

5.304,00

58.344,00

7

UPS cho máy tính

Cái

Mĩ, Trung Quốc

952

34,00

32.368,00

3.236,80

35.604,80

8

Máy in laser đen trắng

Cái

Nhật Bản, Trung Quốc

34

550,00

18.700,00

1.870,00

20.570,00

9

Thiết bị mạng, thiết bị điện và phụ kiện + v/c lắp đặt

Bộ

 

34

760,00

25.840,00

2.584,00

28.424,00

II

Thiết bị hỗ trợ dạy học và nghe nhìn

       

381.990,00

38.199,00

420.189,00

10

Máy chiếu đa năng loại 1

Cái

Nhật Bản

34

2.100,00

71.400,00

7.140,00

78.540,00

11

Máy chiếu đa năng loại 2 + point write camera modules

Bộ

Đài Loan, Trung Quốc

34

1.030,00

35.020,00

3.502,00

38.522,00

12

Máy chiếu vật thể

Cái

Mĩ, Trung Quốc

68

716,00

48.688,00

4.868,80

53.556,80

13

Màn chiếu điện

Cái

Trung Quốc

34

170,00

5.780,00

578,00

6.358,00

14

Màn chiếu 3 chân

Cái

Trung Quốc

102

66,00

6.732,00

673,20

7.405,20

15

Máy scan

Cái

Đài Loan, Trung Quốc

34

1.000,00

34.000,00

3.400,00

37.400,00

16

Hệ thống âm thanh cố định

Hệ thống

           

16.1

Âm ly

Cái

 

34

241,00

8.194,00

819,40

9.013,40

16.2

Loa

Cái

Nhật Bản, Indonesia

136

69,00

9.384,00

938,40

10.322,40

16.3

Hệ thống micro không dây

Hệ thống

 

34

390,00

13.260,00

1.326,00

14.586,00

 

- Bộ thu không dây

Cái

Nhật Bản, Đài Loan

34

       
 

- Micro không dây

Cái

Nhật Bản, Đài Loan

34

       

16.4

Micro điện động có dây

Cái

Nhật Bản, Philippines

34

60,00

2.040,00

204,00

2.244,00

16.5

Chân đế micro

Cái

Nhật Bản, Trung Quốc

34

35,00

1.190,00

119,00

1.309,00

17

Hệ thống âm thanh di động

Hệ thống

Hàn Quốc

34

1.037,00

35.258,00

3.525,80

38.783,80

18

Máy quay KTS

Cái

Nhật Bản, Trung Quốc

34

821,00

27.914,00

2.791,40

30.705,40

19

Đầu DVD

Cái

Nhật Bản, Trung Quốc

68

60,00

4.080,00

408,00

4.488,00

20

Tivi

Cái

Hàn Quốc, Indonesia

68

960,00

65.280,00

6.528,00

71.808,00

21

Phụ kiện lắp đặt (Giá treo máy chiếu, dây tín hiệu, dây nguồn, ống gen, vít nở, aptomat….)

Bộ

 

34

405,00

13.770,00

1.377,00

15.147,00

III

Thiết bị văn phòng

       

161.500,00

16.150,00

177.650,00

22

Máy photocopy

Cái

Nhật Bản, Trung Quốc

34

4.300,00

146.200,00

14.620,00

160.820,00

23

Máy fax

Cái

Nhật Bản, Hàn Quốc

34

450,00

15.300,00

1.530,00

16.830,00

IV

Lắp đặt vận chuyển

Gói

 

34

250,00

8.500,00

850,00

9.350,00

 

Tổng cộng

       

1.518.066,00

151.806,60

1.669.872,60

 

NOTIFICATION FOR CONTRACT AWARD

 

To: Government Public Procurement Bulletin – Ministry of Planning and Investment

 

      Purchaser: The Second Upper Secondary Education Development Project – Ministry of Education and Training

      Address: 112 Trung Hoa Str., Cau Giay dist., Hanoi, Vietnam

      Tel/Fascimille/Email: (84-4)37836101 - (84-4)37836102 / (84-4)3783 3030 / duanthpt2@gmail.com

      We would like the Procurement Bulletin to post result of contract award as below:

  1. Project name : The Second Upper Secondary Education Development Project
  2. Package name:  2.ICB17/03 – Provision of Equipment for newly constructed schools (Package 3 – 34 schools)
  3. Invitation for Bids: No 174 dated 15/9/2017 on Procurement bulletin
  4. Procurement method: International Competitive Bidding (ICB)
  5. Package Estimate: 1.700.000 USD
  6. Contract award price: 1.669.872,60 USD
  7. Winning bidder: Joint Venture Cinema Broadcast Joint Stock Company and An Phat Technology Trading Joint Stock Company
  8. Contract type: Lump sum/Fixed price
  9. Contract implementation time: 120 days from contract signing date
  10. No objection letter: Decision No. 349QĐ-BQLCDA dated 12/03/2018 from Projects Management  Board – MoET
  11. Information of items in the package (Based on report for bids evaluation):

 

Unit: USD

No.

Description

Country of Origin

Quantity

Unit Price

Total (VAT excluded)

VAT

Total (VAT included)

I

Equipment for IT room and library

     

966.076,00

96.607,60

1.062.683,60

1

Server

Taiwan, China

34

5.190,00

176.460,00

17.646,00

194.106,00

2

UPS for server

USA, China

34

910,00

30.940,00

3.094,00

34.034,00

3

Computer for teacher

Taiwan, China

34

801,00

27.234,00

2.723,40

29.957,40

4

Computer for library

Taiwan, China

102

737,00

75.174,00

7.517,40

82.691,40

5

Computer for students

Taiwan, China

816

645,00

526.320,00

52.632,00

578.952,00

6

Notebooks

Taiwan, China

68

780,00

53.040,00

5.304,00

58.344,00

7

UPS for computers

US, China

952

34,00

32.368,00

3.236,80

35.604,80

8

Laser printer

Japan, China

34

550,00

18.700,00

1.870,00

20.570,00

9

LAN equipment, accessories and spare parts

 

34

760,00

25.840,00

2.584,00

28.424,00

II

Teaching equipment and audio visual equipment

 

   

381.990,00

38.199,00

420.189,00

10

Projector 1

Japan

34

2.100,00

71.400,00

7.140,00

78.540,00

11

Projector 2 + Point Write camera modules

Taiwan, China

34

1.030,00

35.020,00

3.502,00

38.522,00

12

Document camera

US, China

68

716,00

48.688,00

4.868,80

53.556,80

13

Wall electric screen

China

34

170,00

5.780,00

578,00

6.358,00

14

Tripod projection screen

China

102

66,00

6.732,00

673,20

7.405,20

15

Scanner

Taiwan, China

34

1.000,00

34.000,00

3.400,00

37.400,00

16

Fixed audio system

 

         

16.1

Mixer Power Amplifier

 

34

241,00

8.194,00

819,40

9.013,40

16.2

Universal Speaker

Japan, Indonesia

136

69,00

9.384,00

938,40

10.322,40

16.3

Wireless micro

 

34

390,00

13.260,00

1.326,00

14.586,00

 

- Wireless tuner 

Japan, Taiwan

34

       
 

- Wireless microphone

Japan, Taiwan

34

       

16.4

Handheld microphone

Japan, Philippines

34

60,00

2.040,00

204,00

2.244,00

16.5

Microphone stand

Japan, China

34

35,00

1.190,00

119,00

1.309,00

17

Portable audio system

Korea

34

1.037,00

35.258,00

3.525,80

38.783,80

18

Handy cam Camcorder

Japan, China

34

821,00

27.914,00

2.791,40

30.705,40

19

DVD Player

Japan, China

68

60,00

4.080,00

408,00

4.488,00

20

TV

Korea, Indonesia

68

960,00

65.280,00

6.528,00

71.808,00

21

LAN equipment, accessories and spare parts

 

34

405,00

13.770,00

1.377,00

15.147,00

III

Office equipment

 

   

161.500,00

16.150,00

177.650,00

22

Photocopier

Japan, China

34

4.300,00

146.200,00

14.620,00

160.820,00

23

Fax

Japan, Korea

34

450,00

15.300,00

1.530,00

16.830,00

IV

Deliver, installation provision of know how training

 

34

250,00

8.500,00

850,00

9.350,00

 

Total amount

 

   

1.518.066,00

151.806,60

1.669.872,60

 

^
TOP