Thông báo KQLCNT: Gói thầu 2.ICB17/02 - Cung cấp thiết bị cho các trường xây mới đợt 2 - 33 trường

Tên bên mời thầu: BQL Dự án Phát triển Giáo dục THPT giai đoạn 2

Địa chỉ: 112 Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội

Điện thoại/fax/email: duanthpt2@gmail.com

Tên gói thầu: Cung cấp thiết bị cho các trường xây mới đợt 2 – 33 trường

Hình thức lựa chọn nhà thầu: Chào hành cạnh tranh quốc tế

Giá gói thầu: 1.650.000 USD ​

Giá trúng thầu: 1.632.683,84 USD​

Nhà thầu trúng thầu: Liên danh Công ty cổ phần máy và công nghệ thông tin  và Công ty cổ phần công nghệ Sao Bắc Đẩu​

Các nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu:

- Công ty TNHH tư vấn thương mại và dịch vụ khoa học, kĩ thuật T.R.A.NS.M.E.D (Transmed)

- Liên danh Công ty cổ phần máy và công nghệ thông tin  và Công ty cổ phần công nghệ Sao Bắc Đẩu (Liên danh)​

- Công ty cổ phần giải pháp Siêu Việt (Siêu Việt)

Loại hợp đồng: Trọn gói

Thời gian thực hiện hợp đồng: 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng

Quyết định phê duyệt: Số 347/QĐ-BQLCDA ngày 12/3/2018 của Ban quản lý các Dự án – Bộ Giáo dục và Đào tạo

Thông tin về các hàng hóa thuộc gói thầu:

Đơn vị tính: USD

TT

Tên hàng hoá và dịch vụ

ĐVT

 

Số lượng

Đơn giá

Tổng giá (chưa gồm VAT)

VAT

Tổng giá ( đã gồm thuế VAT)

I

Thiết bị cho phòng tin học và thư viện

 

 

   

941.754,00

91.865,40

1.033.619,40

1

Máy chủ

Cái

Trung Quốc

33

4.600,00

151.800,00

15.180,00

166.980,00

1a

Microsoft Windows Server 2016 Standard Licences, Client Access License 5 CALs (User)

 

 

33

700,00

23.100,00

 

23.100,00

2

UPS cho máy chủ

Cái

Trung Quốc

33

770,00

25.410,00

2.541,00

27.951,00

3

Máy tính cho giáo viên

Cái

Trung Quốc

33

850,00

28.050,00

2.805,00

30.855,00

4

Máy tính cho thư viện

Cái

Trung Quốc

99

750,00

74.250,00

7.425,00

81.675,00

5

Máy tính cho học sinh

Cái

Trung Quốc

792

612,00

484.704,00

48.470,40

533.174,40

6

Máy tính xách tay

Cái

Trung Quốc

66

820,00

54.120,00

5.412,00

59.532,00

7

UPS cho máy tính

Cái

Trung Quốc

924

60,00

55.440,00

5.544,00

60.984,00

8

Máy in laser đen trắng

Cái

Trung Quốc

33

500,00

16.500,00

1.650,00

18.150,00

9

Thiết bị mạng, thiết bị điện và phụ kiện + v/c lắp đặt

Bộ

 

33

860,00

28.380,00

2.838,00

31.218,00

II

Thiết bị hỗ trợ dạy học và nghe nhìn

 

 

   

378.939,00

37.893,90

416.832,90

10

Máy chiếu đa năng loại 1

Cái

Nhật Bản

33

1.780,00

58.740,00

5.874,00

64.614,00

11

Máy chiếu đa năng loại 2 + point write camera modules

Bộ

Trung Quốc

33

1.450,00

47.850,00

4.785,00

52.635,00

12

Máy chiếu vật thể

Cái

Trung Quốc

66

630,00

41.580,00

4.158,00

45.738,00

13

Màn chiếu điện

Cái

Trung Quốc

33

165,00

5.445,00

544,50

5.989,50

14

Màn chiếu 3 chân

Cái

Trung Quốc

99

62,00

6.138,00

613,80

6.751,80

15

Máy scan

Cái

Trung Quốc

33

880,00

29.040,00

2.904,00

31.944,00

16

Hệ thống âm thanh cố định

Hệ thống

 

         

16.1

Âm ly

Cái

Indonesia

33

220,00

7.260,00

726,00

7.986,00

16.2

Loa

Cái

Indonesia

132

54,00

7.128,00

712,80

7.840,80

16.3

Hệ thống micro không dây

Hệ thống

 

         
 

- Bộ thu không dây

Cái

Indonesia

33

180,00

5.940,00

594,00

6.534,00

 

- Micro không dây

Cái

Indonesia

33

170,00

5.610,00

561,00

6.171,00

16.4

Micro điện động có dây

Cái

Indonesia

33

60,00

1.980,00

198,00

2.178,00

16.5

Chân đế micro

Cái

Indonesia

33

60,00

1.980,00

198,00

2.178,00

17

Hệ thống âm thanh di động

Hệ thống

Hàn Quốc

33

900,00

29.700,00

2.970,00

32.670,00

18

Máy quay KTS

Cái

Trung Quốc

33

860,00

28.380,00

2.838,00

31.218,00

19

Đầu DVD

Cái

Trung Quốc

66

68,00

4.488,00

448,80

4.936,80

20

Tivi

Cái

Indonesia

66

1.050,00

69.300,00

6.930,00

76.230,00

21

Phụ kiện lắp đặt (Giá treo máy chiếu, dây tín hiệu, dây nguồn, ống gen, vít nở, aptomat….)

Bộ

 

33

860,00

28.380,00

2.838,00

31.218,00

III

Thiết bị văn phòng

 

 

   

145.043,36

14.504,34

159.547,70

22

Máy photocopy

Cái

Trung Quốc

33

4.000,00

132.000,00

13.200,00

145.200,00

23

Máy fax

Cái

Hàn Quốc

33

395,25

13.043,36

1.304,34

14.347,70

IV

Vân chuyển và lắp đặt

 

 

   

20.621,68

2.062,17

22.683,84

1,1

Vận chuyển

 

 

33

 

5.058,15

505,81

5.563,96

1,2

Lắp đặt, đào tạo

 

 

33

 

15.563,53

1.556,35

17.119,88

Tổng cộng

 

1.486.358,04

146.325,80

1.632.683,84

 

NOTIFICATION FOR CONTRACT AWARD

 

To: Government Public Procurement Bulletin – Ministry of Planning and Investment

 

      Purchaser: The Second Upper Secondary Education Development Project – Ministry of Education and Training

      Address: 112 Trung Hoa Str., Cau Giay dist., Hanoi, Vietnam

      Tel/Fascimille/Email: (84-4)37836101 - (84-4)37836102 / (84-4)3783 3030 / duanthpt2@gmail.com

      We would like the Procurement Bulletin to post result of contract award as below:

  1. Project name : The Second Upper Secondary Education Development Project
  2. Package name:  2.ICB17/02 – Provision of Equipment for newly constructed schools (Package 2 – 33 schools)
  3. Invitation for Bids: No 174 dated 15/9/2017 on Procurement bulletin
  4. Procurement method: International Competitive Bidding (ICB)
  5. Package Estimate: 1.650.000 USD
  6. Contract award price: 1.632.683,84 USD
  7. Winning bidder: Joint Venture Machinery and Informatic Technologies Joint Stock Company and Sao Bac Dau Technologies Corporation
  8. Contract type: Lump sum/Fixed price
  9. Contract implementation time: 120 days from contract signing date
  10. No objection letter: Decision No. 347QĐ-BQLCDA dated 12/03/2018 from Projects Management  Board - MoET
  11.  Information of items in the package (Based on report for bids evaluation):

 

Unit: USD

No.

Description

Country of Origin

Quantity

Unit Price

Total (VAT excluded)

VAT

Total (VAT included)

I

Equipment for IT room and library

 

   

941.754,00

91.865,40

1.033.619,40

1

Server

China

33

4.600,00

151.800,00

15.180,00

166.980,00

1a

Standard Edition

 

33

700,00

23.100,00

 

23.100,00

2

UPS for server

China

33

770,00

25.410,00

2.541,00

27.951,00

3

Computer for teacher

China

33

850,00

28.050,00

2.805,00

30.855,00

4

Computer for library

China

99

750,00

74.250,00

7.425,00

81.675,00

5

Computer for students

China

792

612,00

484.704,00

48.470,40

533.174,40

6

Notebooks

China

66

820,00

54.120,00

5.412,00

59.532,00

7

UPS for computers

China

924

60,00

55.440,00

5.544,00

60.984,00

8

Laser printer

China

33

500,00

16.500,00

1.650,00

18.150,00

9

LAN equipment, accessories and spare parts

 

33

860,00

28.380,00

2.838,00

31.218,00

II

Teaching equipment and audio visual equipment

 

   

378.939,00

37.893,90

416.832,90

10

Projector 1

Japan

33

1.780,00

58.740,00

5.874,00

64.614,00

11

Projector 2 + Point Write camera modules

China

33

1.450,00

47.850,00

4.785,00

52.635,00

12

Document camera

China

66

630,00

41.580,00

4.158,00

45.738,00

13

Wall electric screen

China

33

165,00

5.445,00

544,50

5.989,50

14

Tripod projection screen

China

99

62,00

6.138,00

613,80

6.751,80

15

Scanner

China

33

880,00

29.040,00

2.904,00

31.944,00

16

Fixed audio system

 

         

16.1

Mixer Power Amplifier

Indonesia

33

220,00

7.260,00

726,00

7.986,00

16.2

Universal Speaker

Indonesia

132

54,00

7.128,00

712,80

7.840,80

16.3

Wireless micro

 

         
 

- Wireless tuner 

Indonesia

33

180,00

5.940,00

594,00

6.534,00

 

- Wireless microphone

Indonesia

33

170,00

5.610,00

561,00

6.171,00

16.4

Handheld microphone

Indonesia

33

60,00

1.980,00

198,00

2.178,00

16.5

Microphone stand

Indonesia

33

60,00

1.980,00

198,00

2.178,00

17

Portable audio system

Korea

33

900,00

29.700,00

2.970,00

32.670,00

18

Handy cam Camcorder

China

33

860,00

28.380,00

2.838,00

31.218,00

19

DVD Player

China

66

68,00

4.488,00

448,80

4.936,80

20

TV

Indonesia

66

1.050,00

69.300,00

6.930,00

76.230,00

21

LAN equipment, accessories and spare parts

 

33

860,00

28.380,00

2.838,00

31.218,00

III

Office equipment

 

   

145.043,36

14.504,34

159.547,70

22

Photocopier

China

33

4.000,00

132.000,00

13.200,00

145.200,00

23

Fax

Korea

33

395,25

13.043,36

1.304,34

14.347,70

 

 

 

         

IV

Delivery, Installation, Provision of know how training

 

   

20.621,68

2.062,17

22.683,84

1,1

Goods delivery

Vietnam

33

 

5.058,15

505,81

5.563,96

1,2

Related services such as installation, trial operation, knowhow training

Vietnam

33

 

15.563,53

1.556,35

17.119,88

 

Total = I+II+III+IV

 

   

1.486.358,04

146.325,80

1.632.683,84

^
TOP